whited sepulchre
/'waitid'sep lk /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đạo đức giả, người giả nhân giả nghĩa: Một người bề ngoài tỏ ra đạo đức, trong sạch, tốt đẹp nhưng bên trong lại xấu xa, độc ác hoặc đồi bại. Cụm từ này nhấn mạnh sự tương phản gay gắt giữa vẻ bề ngoài được tô vẽ và bản chất thật bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician, accused of corruption, was called a whited sepulchre by his opponents. (Viên chính trị gia bị cáo buộc tham nhũng đã bị đối thủ gọi là một kẻ đạo đức giả.)
- She appears kind, but her actions reveal her to be a whited sepulchre. (Cô ấy trông có vẻ tử tế, nhưng hành động của cô ấy cho thấy cô ấy là một kẻ giả nhân giả nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Cụm từ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời chỉ trích mang tính đạo đức để lên án sự giả tạo một cách mạnh mẽ và hình tượng. Nó gợi lên hình ảnh một ngôi mộ được quét vôi trắng bên ngoài cho đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương cốt thối rữa.
- The company's eco-friendly campaign was a facade; environmentalists labeled them whited sepulchres. (Chiến dịch thân thiện với môi trường của công ty chỉ là mặt tiền; các nhà bảo vệ môi trường gán cho họ danh hiệu những kẻ đạo đức giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Whited sepulcher: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ (sepulcher thay vì sepulchre).
- Hypocrite (n): Kẻ đạo đức giả (từ đồng nghĩa phổ biến và trực tiếp hơn, ít tính văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite: Kẻ đạo đức giả.
- Fraud: Kẻ lừa đảo, kẻ giả mạo.
- Charlatan: Kẻ lừa bịp, lang băm.
Nguồn gốc và lưu ý
- Nguồn gốc: Cụm từ bắt nguồn từ Kinh Thánh (Matthew 23:27), trong đó Chúa Giê-su so sánh những người Pha-ri-xi đạo đức giả với "mồ mả tô trắng", bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương người chết và mọi thứ ô uế.
- Lưu ý: Đây là một thành ngữ (idiom) cố định, mang sắc thái rất trang trọng, mang tính văn chương và chỉ trích mạnh mẽ. Nó ít được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.